| UBND HUYỆN CỦ CHI |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH GIÁM THỊ COI THI |
|
KỲ THI NGHỀ PHỔ THÔNG KHÓA NGÀY 14/5/2016 |
|
|
|
|
|
|
| STT |
STT HĐ |
HỌ VÀ TÊN |
TRƯỜNG THCS |
MÔN |
HỘI ĐỒNG COI THI |
| 1 |
1 |
Bùi Anh Dũng |
THCS Thị Trấn 2 |
Công nghệ |
THPT Củ Chi |
| 2 |
2 |
Lê Thanh Phong |
THCS Thị Trấn 2 |
Thể dục |
THPT Củ Chi |
| 3 |
3 |
Nguyễn Hoàng Khang |
THCS Thị Trấn 2 |
Thể dục |
THPT Củ Chi |
| 4 |
4 |
Võ Văn Hóa |
THCS Thị Trấn 2 |
Địa lý |
THPT Củ Chi |
| 5 |
5 |
Nguyễn Như Hạnh |
THCS Thị Trấn 2 |
Địa lý |
THPT Củ Chi |
| 6 |
6 |
Lại Quang Tùng |
THCS Thị Trấn 2 |
Lịch sử |
THPT Củ Chi |
| 7 |
7 |
Lê Thị Thảo |
THCS Thị Trấn 2 |
Lịch sử |
THPT Củ Chi |
| 8 |
8 |
Lê Thành Đạt |
THCS Thị Trấn 2 |
Mỹ thuật |
THPT Củ Chi |
| 9 |
9 |
Trần Thị Thùy Trang |
THCS Thị Trấn 2 |
Mỹ thuật |
THPT Củ Chi |
| 10 |
10 |
Nguyễn Thanh Vân |
THCS Thị Trấn 2 |
Nữ công |
THPT Củ Chi |
| 11 |
11 |
Cao Thị Cát Tường |
THCS Thị Trấn 2 |
Nữ công |
THPT Củ Chi |
| 12 |
12 |
Trần Thị Bích Tuyền |
THCS Thị Trấn 2 |
Sinh học |
THPT Củ Chi |
| 13 |
13 |
Lê Thị Lài |
THCS Thị Trấn 2 |
Sinh học |
THPT Củ Chi |
| 14 |
14 |
Trà Thị Mỹ Dung |
THCS Tân An Hội |
Toán |
THPT Củ Chi |
| 15 |
15 |
Lê Thị Thu Trang |
THCS Tân An Hội |
Lý |
THPT Củ Chi |
| 16 |
16 |
Nguyễn Phú Tín |
THCS Tân An Hội |
Sử |
THPT Củ Chi |
| 17 |
17 |
Võ Hoàng Thanh |
THCS Tân An Hội |
Toán |
THPT Củ Chi |
| 18 |
18 |
Trần Phú Cầm |
THCS Tân An Hội |
CN |
THPT Củ Chi |
| 19 |
19 |
Đinh Thị Kim Định |
THCS Tân An Hội |
Sử |
THPT Củ Chi |
| 20 |
20 |
Nguyễn Văn Trí |
THCS Tân An Hội |
Lý |
THPT Củ Chi |
| 21 |
21 |
Trần Thị Lê |
THCS Tân An Hội |
Toán |
THPT Củ Chi |
| 22 |
22 |
Đặng Hồng Yến |
THCS Tân An Hội |
Sinh |
THPT Củ Chi |
| 23 |
23 |
Trang Kim Nga |
THCS Tân An Hội |
Toán |
THPT Củ Chi |
| 24 |
24 |
Nguyễn Thị Thu Thủy |
THCS Phước Vĩnh An |
Lịch sử |
THPT Củ Chi |
| 25 |
25 |
Trần Thanh Thúy |
THCS Phước Vĩnh An |
GDCD |
THPT Củ Chi |
| 26 |
26 |
Nguyễn Thị Thu Trang |
THCS Phước Vĩnh An |
Vật lý |
THPT Củ Chi |
| 27 |
27 |
Lê Thị Kim Thoa |
THCS Phước Vĩnh An |
Tin học |
THPT Củ Chi |
| 28 |
28 |
Phan Thị Ngọc Thu |
THCS Phước Vĩnh An |
Địa lý |
THPT Củ Chi |
| 29 |
29 |
Nguyễn Quang Qui |
THCS Phước Vĩnh An |
Địa lý |
THPT Củ Chi |
| 30 |
30 |
Võ Thị Hoàng Oanh |
THCS Phước Vĩnh An |
Sinh học |
THPT Củ Chi |
| 31 |
31 |
Nguyễn Thị Ngọc Hà |
THCS Phước Vĩnh An |
Sinh học |
THPT Củ Chi |
| 32 |
32 |
Đặng Thị Cúc |
THCS Phước Vĩnh An |
Vật lý |
THPT Củ Chi |
| 33 |
33 |
Lê Thị Thu Vân |
THCS Phước Vĩnh An |
GDCD |
THPT Củ Chi |
| 34 |
1 |
Võ Thị Ơi |
THCS Tân Thạnh Tây |
Lịch sử |
THPT Trung Phú |
| 35 |
2 |
Đặng Thành Trung |
THCS Tân Thạnh Tây |
Sinh học |
THPT Trung Phú |
| 36 |
3 |
Phan Văn Phước |
THCS Tân Thạnh Tây |
Ngữ văn |
THPT Trung Phú |
| 37 |
4 |
Nguyễn Thanh Hải |
THCS Tân Thạnh Tây |
Địa lí |
THPT Trung Phú |
| 38 |
5 |
Trần Thị Thanh Huyền |
THCS Tân Thạnh Tây |
GDCD |
THPT Trung Phú |
| 39 |
6 |
Nguyễn Minh Trung |
THCS Tân Thạnh Tây |
Toán |
THPT Trung Phú |
| 40 |
7 |
Trần Thanh Phương |
THCS Tân Thạnh Tây |
Ngữ văn |
THPT Trung Phú |
| 41 |
8 |
Lý Ngọc Hương |
THCS Tân Thạnh Tây |
Ngữ văn |
THPT Trung Phú |
| 42 |
9 |
Huỳnh Thị Ánh Tuyết |
THCS Tân Thạnh Tây |
Ngữ văn |
THPT Trung Phú |
| 43 |
10 |
Nguyễn Văn Lành |
THCS Tân Thạnh Tây |
Hóa học |
THPT Trung Phú |
| 44 |
11 |
Văn Hiếu Anh Tuấn |
THCS Trung An |
Hóa học |
THPT Trung Phú |
| 45 |
12 |
Lê Văn Nhơn |
THCS Trung An |
Toán |
THPT Trung Phú |
| 46 |
13 |
Trần Trọng Tín |
THCS Trung An |
Âm nhạc |
THPT Trung Phú |
| 47 |
14 |
Đặng Thị Bích Ngọc |
THCS Trung An |
Lịch sử |
THPT Trung Phú |
| 48 |
15 |
Nguyễn Thị Mến |
THCS Trung An |
Địa lý |
THPT Trung Phú |
| 49 |
16 |
Huỳnh Thị Phiên |
THCS Trung An |
Địa lý |
THPT Trung Phú |
| 50 |
17 |
Nguyễn Đức Trung |
THCS Trung An |
Thể dục |
THPT Trung Phú |
| 51 |
18 |
Hồ Vi |
THCS Trung An |
Thể dục |
THPT Trung Phú |
| 52 |
19 |
Nguyễn Thị Mỹ Hằng |
THCS Trung An |
Vật lí |
THPT Trung Phú |
| 53 |
20 |
Tống Ngọc Thi |
THCS Trung An |
Tin học |
THPT Trung Phú |
| 54 |
1 |
Ngô Thị Quế Anh |
THCS Phước Thạnh |
GDCD |
THPT Quang Trung |
| 55 |
2 |
Nguyễn Hoài Ân |
THCS Phước Thạnh |
Sinh học |
THPT Quang Trung |
| 56 |
3 |
Nguyễn Thành Long |
THCS Phước Thạnh |
Ngữ văn |
THPT Quang Trung |
| 57 |
4 |
Lê Thị Kim Liên |
THCS Phước Thạnh |
Ngữ văn |
THPT Quang Trung |
| 58 |
5 |
Lê Ngọc Mai |
THCS Phước Thạnh |
Toán |
THPT Quang Trung |
| 59 |
6 |
Lê Đình Nhứt |
THCS Phước Thạnh |
KTNN |
THPT Quang Trung |
| 60 |
7 |
Nguyễn Thị Tố Quyên |
THCS Phước Thạnh |
GDCD |
THPT Quang Trung |
| 61 |
8 |
Lê Thị Thảo |
THCS Phước Thạnh |
KTNC |
THPT Quang Trung |
| 62 |
9 |
Trần Tuyết Trinh |
THCS Phước Thạnh |
Sinh học |
THPT Quang Trung |
| 63 |
10 |
Ngô Thị Hải Yến |
THCS Phước Thạnh |
Toán |
THPT Quang Trung |
| 64 |
11 |
Lê Thị Thu |
THCS Nguyễn Văn Xơ |
Ngữ văn |
THPT Quang Trung |
| 65 |
12 |
Đặng Thị Hương |
THCS Nguyễn Văn Xơ |
Tin học |
THPT Quang Trung |
| 66 |
13 |
Dương Quốc Khánh |
THCS Nguyễn Văn Xơ |
Tin học |
THPT Quang Trung |
| 67 |
14 |
Huỳnh Văn Long |
THCS Nguyễn Văn Xơ |
Toán |
THPT Quang Trung |
| 68 |
15 |
Nguyễn Thị Đây |
THCS Nguyễn Văn Xơ |
Toán |
THPT Quang Trung |
| 69 |
16 |
Bùi Thị Ánh Hồng |
THCS Nguyễn Văn Xơ |
Sinh học |
THPT Quang Trung |
| 70 |
17 |
Thái Thị Châu |
THCS Nguyễn Văn Xơ |
Địa lý |
THPT Quang Trung |
| 71 |
18 |
Nguyễn Thị Lài |
THCS Nguyễn Văn Xơ |
Ngữ văn |
THPT Quang Trung |
| 72 |
19 |
Đỗ Chơn Tâm |
THCS Nguyễn Văn Xơ |
GDCD |
THPT Quang Trung |
| 73 |
20 |
Nguyễn Tiểu Minh Trúc |
THCS Nguyễn Văn Xơ |
Công nghệ |
THPT Quang Trung |
| 74 |
1 |
Nguyễn Văn Nhàn |
THCS Tân Thông Hội |
Ngữ văn |
THPT Tân Thông Hội |
| 75 |
2 |
Phan Văn Đạo |
THCS Tân Thông Hội |
Thể dục |
THPT Tân Thông Hội |
| 76 |
3 |
Lê Văn Mân |
THCS Tân Thông Hội |
Thể dục |
THPT Tân Thông Hội |
| 77 |
4 |
Phạm Thị Hà |
THCS Tân Thông Hội |
Âm nhạc |
THPT Tân Thông Hội |
| 78 |
5 |
Lê Thị Thu Loan |
THCS Tân Thông Hội |
Lịch sử |
THPT Tân Thông Hội |
| 79 |
6 |
Nguyễn Thị Kim Huê |
THCS Tân Thông Hội |
Địa lý |
THPT Tân Thông Hội |
| 80 |
7 |
Nguyễn Thị Ngọc Loan |
THCS Tân Thông Hội |
Tin học |
THPT Tân Thông Hội |
| 81 |
8 |
Mai Thị Hoa |
THCS Tân Thông Hội |
Toán |
THPT Tân Thông Hội |
| 82 |
9 |
Võ Minh Tân |
THCS Tân Phú Trung |
Hóa học |
THPT Tân Thông Hội |
| 83 |
10 |
Phan Thị Phương Thanh |
THCS Tân Phú Trung |
Vật lý |
THPT Tân Thông Hội |
| 84 |
11 |
Phạm Thị Liễu |
THCS Tân Phú Trung |
Địa lí |
THPT Tân Thông Hội |
| 85 |
12 |
Lê Thị Phương Đài |
THCS Tân Phú Trung |
Sinh vật |
THPT Tân Thông Hội |
| 86 |
13 |
Nguyễn Thị Kim Loan |
THCS Tân Phú Trung |
Địa lí |
THPT Tân Thông Hội |
| 87 |
14 |
Giang Thị Thu Vân |
THCS Tân Phú Trung |
Âm nhạc |
THPT Tân Thông Hội |
| 88 |
15 |
Bùi Thị Bách |
THCS Tân Phú Trung |
Mỹ thuật |
THPT Tân Thông Hội |
| 89 |
16 |
Nguyễn Thị Trường Diễm |
THCS Tân Phú Trung |
Thể dục |
THPT Tân Thông Hội |
| 90 |
17 |
Phan Trần Sử Nhựt Giang |
THCS Tân Phú Trung |
Ngữ văn |
THPT Tân Thông Hội |
| 91 |
18 |
Lê Thượng Tuấn |
THCS Tân Phú Trung |
Thể dục |
THPT Tân Thông Hội |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
KT.TRƯỞNG PHÒNG |
|
|
|
|
PHÓ TRƯỞNG PHÒNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Trần Văn Toản |