| LIÊN ĐOÀN LAO ĐỘNG |
|
CÔNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
| HUYỆN CỦ CHI |
|
| Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
|
| CÔNG ĐOÀN GIÁO DỤC |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH CÔNG ĐOÀN VIÊN KHÓ KHĂN ĐỀ NGHỊ NHẬN TRỢ CẤP TẾT 2017 |
|
|
|
|
|
|
|
| Stt |
Họ tên |
Năm sinh |
Đơn vị |
|
|
| 1 |
Vương Thị Hạnh |
1968 |
MN Trung Lập Hạ |
|
|
| 2 |
Nguyễn Thị Hồng Thủy |
1993 |
MN Trung Lập Hạ |
|
|
| 3 |
Đặng Thị Kim Oanh |
1980 |
MN Trung Lập Hạ |
|
|
| 4 |
Trần Như Thảo |
1993 |
MN Trung Lập Hạ |
|
|
| 5 |
Nguyễn Văn Phận |
1970 |
MN Trung Lập Hạ |
|
|
| 6 |
Nguyễn Văn Trí |
1968 |
MN Trung Lập Hạ |
|
|
| 7 |
Đặng Thúy Vân |
1990 |
MN Hòa Phú |
|
|
| 8 |
Vương Thị Phi |
1965 |
MN Thái Mỹ |
|
|
| 9 |
Huỳnh Ngọc Thu Vân |
1983 |
MN Thái Mỹ |
|
|
| 10 |
Hồ Thị Miệng |
1969 |
MN Thái Mỹ |
|
|
| 11 |
Trần Thị Hồng Thủy |
1985 |
MN Thái Mỹ |
|
|
| 12 |
Lê Thị Hương |
1977 |
MN ABC |
|
|
| 13 |
Huỳnh Thị Phường |
1965 |
MN Trung An 2 |
|
|
| 14 |
Nguyễn thị Hồng |
1974 |
MN Trung An 2 |
|
|
| 15 |
Dư Ngọc Dung |
|
MN Tân Thông Hội 4 |
|
|
| 16 |
Nguyễn Thị Kim Chi |
|
MN Tân Thông Hội 4 |
|
|
| 17 |
Đặng văn Hóa |
1966 |
MN Thị Trấn Củ Chi 2 |
|
|
| 18 |
Quách Văn Hưng |
1976 |
MN Thị Trấn Củ Chi 2 |
|
|
| 19 |
Nguyễn Thị Diễm |
1987 |
MN Phước Thạnh |
|
|
| 20 |
Phan Thanh Liêu |
1977 |
MN Phước Thạnh |
|
|
| 21 |
Hồ Thị Yến Loan |
1966 |
MN Phước Thạnh |
|
|
| 22 |
Nguyễn Thị Kiều Hạnh |
1967 |
MN Phước Thạnh |
|
|
| 23 |
Hồ Kim Loan |
1983 |
MN Phước Thạnh |
|
|
| 24 |
Võ Thị Kim Nguyên |
1993 |
MN Phước Thạnh |
|
|
| 25 |
Trang Kim Nguyệt |
|
MN thị Trấn Củ Chi 1 |
|
|
| 26 |
Lê Thị Hằng |
|
MN thị Trấn Củ Chi 1 |
|
|
| 27 |
Lưu Thị Kim Ngọc |
1993 |
MN Phạm Văn Cội 2 |
|
|
| 28 |
Nguyễn Thị Thu Cúc |
1989 |
MN Phạm Văn Cội 2 |
|
|
| 29 |
Vòong Cỏng Kiếu |
1986 |
MN Phạm Văn Cội 2 |
|
|
| 30 |
Bùi Thị Kim Tú |
1989 |
MN Phạm Văn Cội 2 |
|
|
| 31 |
Lương Chi Phụng |
1988 |
MN Tân An Hội 1 |
|
|
| 32 |
Bế thị Uyên |
1982 |
MN Tân An Hội 1 |
|
|
| 33 |
Nguyễn Thị Diện |
1986 |
MN Nhuận Đức |
|
|
| 34 |
Lương Thị Ngọc Thắm |
1987 |
MN Nhuận Đức |
|
|
| 35 |
Lâm thị Ngọc Chọn |
1962 |
MN Nhuận Đức |
|
|
| 36 |
Lê Thị Ngọc Nhung |
1977 |
MN Nhuận Đức |
|
|
| 37 |
Lâm Thị Ngọc Hiếu |
|
MN Nhuận Đức |
|
|
| 38 |
Trần Thị Liễu |
|
MN Nhuận Đức |
|
|
| 39 |
Nguyễn Thị Bé Em |
|
MN Nhuận Đức |
|
|
| 40 |
Ngô Thị Yến Nhi |
|
MN Nhuận Đức |
|
|
| 41 |
Lương Thị Hiếu |
1982 |
MN Tân An Hội 2 |
|
|
| 42 |
Phan Thị Quý |
1969 |
MN Tân An Hội 2 |
|
|
| 43 |
Nguyễn thị Thùy Anh |
|
MN Phạm Căn Cội 1 |
|
|
| 44 |
Traần Thanh Thảo |
|
MN Phạm Căn Cội 1 |
|
|
| 45 |
Lưu Thị Ngà |
|
MN Phạm Căn Cội 1 |
|
|
| 46 |
Nguyễn Thị Vân Hà |
1988 |
MN Tân Phú Trung 1 |
|
|
| 47 |
Nguyễn Thị Loan |
1975 |
MN Tân Phú Trung 1 |
|
|
| 48 |
Nguyễn Quốc Thân |
1968 |
MN Tân Phú Trung 1 |
|
|
| 49 |
Nguyễn Thị Kim Loan |
1986 |
MN Tân Phú Trung 1 |
|
|
| 50 |
Nguyễn Thanh Thúy |
1982 |
MN Tân Thông Hội 2 |
|
|
| 51 |
Nguyễn Thị Hòa |
1955 |
MN Hoa Lan |
|
|
| 52 |
Huỳnh Thị Ngọc Anh |
1961 |
MN Hoa Lan |
|
|
| 53 |
Trà Thị Ngọc Dung |
1982 |
MN Hoa Lan |
|
|
| 54 |
Nguyễn Thị Oanh |
1992 |
MN Hoa Lan |
|
|
| 55 |
Nguyễn Thị Kiều Mai |
1990 |
MN Hoa Lan |
|
|
| 56 |
Đặng Thuý Vân |
|
MN Hoà Phú |
|
|
| 57 |
Lê Thị Dương Hân |
1972 |
MN Hoa Lan |
|
|
| 58 |
Huỳnh Thị Nhân |
1988 |
MN Tuổi Ngọc |
|
|
| 59 |
Nguyễn Thị Xuân Đào |
1978 |
MN Tuổi Ngọc |
|
|
| 60 |
Nguyễn Thaành Nhân |
1985 |
MN Tân Thông Hội 2 |
|
|
| 61 |
Nguyễn Hoàng Phúc |
1981 |
MN Tân Thông Hội 2 |
|
|
| 62 |
Trang Sử Nhơn |
1968 |
MN Tân Thông Hội 2 |
|
|
| 63 |
Lê Thiị Bích Thủy |
1968 |
MN Tân Thông Hội 2 |
|
|
| 64 |
Bùi Thị Hồng Nhi |
1987 |
MN An Nhơn Tây |
|
|
| 65 |
Phạm Thị Mộng Tuyền. |
1987 |
MN An Nhơn Tây |
|
|
| 66 |
Tạ Ngọc Từ Trung. |
1983 |
MN An Nhơn Tây |
|
|
| 67 |
Nguyễn thị Hồng Lê |
1979 |
MN Tân Thạnh Đông |
|
|
| 68 |
Trần thị Thùy dương |
1988 |
MN Tân Thạnh Đông |
|
|
| 69 |
Đỗ Ngọc Dung |
1966 |
MN Tân Thạnh Đông |
|
|
| 70 |
Nguyễn thanh Tâm |
1977 |
MN Bình Mỹ |
|
|
| 71 |
Nguyễn Thị Tuyết Mai |
1983 |
MN Thị Trấn Củ chi 3 |
|
|
| 72 |
Nguyễn Thị Ngọc Hoa |
1963 |
MN Thị Trấn Củ chi 3 |
|
|
| 73 |
Ngô Thị Thủy |
1987 |
MN Tân Thông Hội 1 |
|
|
| 74 |
Nguyễn Thanh Thoa |
1989 |
MN Tân Thông Hội 1 |
|
|
| 75 |
Phạm Phương Nhung |
1988 |
MN Tân Thông Hội 1 |
|
|
| 76 |
Trần Thị Hồng Thủy |
1985 |
MN Tân thông Hội 3 |
|
|
| 77 |
Lưu Thị Sáu |
1966 |
MN An Phú |
|
|
| 78 |
Lê Thiị Bạch Mai |
1970 |
MN An Phú |
|
|
| 79 |
Hồ Thị Kim Ngân |
1988 |
MN An Phú |
|
|
| 80 |
Nguyễn Thị Hường |
1962 |
MN An Phú |
|
|
| 81 |
Đinh Nguyễn Thu Tâm |
1978 |
MN An Phú |
|
|
| 82 |
Trần Thị Lệ Thi |
|
MN Hoa Hồng |
|
|
| 83 |
Hà Quỳnh Giao |
|
MN Hoa Hồng |
|
|
| 84 |
Lê Thị Lệ Thu |
1989 |
TH Thị Trấn 2 |
|
|
| 85 |
Huỳnh Ngọc Bảo |
1983 |
TH Thị Trấn 2 |
|
|
| 86 |
Lê Văn Thanh |
1966 |
TH Trung An |
|
|
| 87 |
Lê Thị Bé |
1971 |
TH Trung An |
|
|
| 88 |
Bùi Văn Ngọ |
1967 |
TH Trung An |
|
|
| 89 |
Hoàng Thị Thùy |
1985 |
TH Trung lập Hạ |
|
|
| 90 |
Nguyễn Thị Kim Tuyến |
1993 |
TH Trung lập Hạ |
|
|
| 91 |
Nguyễn Kim Thanh |
1983 |
TH Phú Hòa Đông |
|
|
| 92 |
Trần Thị Thất |
1968 |
TH Phú Hòa Đông |
|
|
| 93 |
Đặng Thị Hương |
1991 |
TH Liên Minh CN |
|
|
| 94 |
Nguyễn Thị Uyên |
1987 |
TH Liên Minh CN |
|
|
| 95 |
Huỳnh Trúc Loan |
1985 |
TH Phú Hòa Đông 2 |
|
|
| 96 |
Nguyễn Thành Sang |
1994 |
TH Phú Hòa Đông 2 |
|
|
| 97 |
Trịnh Thị Loan |
1973 |
TH Tân Phú Trung |
|
|
| 98 |
Nguyễn Trần Giang Trang |
1988 |
TH Tân Phú |
|
|
| 99 |
Lý Kim Bình |
|
TH Tân Phú |
|
|
| 100 |
Võ Quốc Sơn |
|
TH Tân Phú |
|
|
| 101 |
Võ Thị Phương Trâm |
|
TH Tân Phú |
|
|
| 102 |
Traần Thanh Vân |
|
TH Tân Phú |
|
|
| 103 |
Nguyễn Nghĩa Hùng |
|
TH Tân Phú |
|
|
| 104 |
Đỗ Duy Ân |
|
TH Tân Phú |
|
|
| 105 |
Nguyễn Hà Thu |
|
TH Tân Phú |
|
|
| 106 |
Trần Thị Bích Ngân |
|
TH Tân Phú |
|
|
| 107 |
Châu Ngọc Ngân |
1987 |
TH Bình Mỹ 2 |
|
|
| 108 |
Nguyễn Thị Thu Phương |
1993 |
TH Trần văn Chẩm |
|
|
| 109 |
Vương Thị Ơn |
1965 |
TH Trần văn Chẩm |
|
|
| 110 |
Nguyễn Thiện Thanh |
1975 |
TH Trần văn Chẩm |
|
|
| 111 |
Tô Thị Thu Hồng |
1970 |
TH Trần văn Chẩm |
|
|
| 112 |
Nguyễn Thị Tuyết Em |
1966 |
TH Phú Mỹ Hưng |
|
|
| 113 |
Nguyễn Thị Phương Dung |
1988 |
TH Phú Mỹ Hưng |
|
|
| 114 |
Võ Thị Kim Oanh |
1970 |
TH Phú Mỹ Hưng |
|
|
| 115 |
Đinh Thị Thu Hiền |
1991 |
TH Phú Mỹ Hưng |
|
|
| 116 |
Lại Văn Hiền |
1964 |
TH Phú Mỹ Hưng |
|
|
| 117 |
Nguyễn Thị Cẩm Tú |
1994 |
TH Phú Mỹ Hưng |
|
|
| 118 |
NguyễnThị Phương Kiều |
1987 |
TH Phú Mỹ Hưng |
|
|
| 119 |
Lê Thị Thu Hương |
1986 |
TH Phú Mỹ Hưng |
|
|
| 120 |
Trần Cao Chánh |
1992 |
TH Phước Thạnh |
|
|
| 121 |
Nguyễn Thiị Đình Trang |
|
TH Phước Thạnh |
|
|
| 122 |
Huỳnh Văn Hùng |
1985 |
TH Tân Thành |
|
|
| 123 |
Lê Văn Sơn |
1971 |
TH Phạm văn Cội |
|
|
| 124 |
Nguyễn Ngọc Hậu |
1978 |
TH Phạm văn Cội |
|
|
| 125 |
Nguyễn Xuân Thái |
1983 |
TH Phạm văn Cội |
|
|
| 126 |
Nguyễn Xuân Vinh |
1969 |
TH An Phú 2 |
|
|
| 127 |
Lê Thiị Vinh |
1975 |
TH An Phú 2 |
|
|
| 128 |
Huỳnh Tấn Lượng |
1965 |
TH Thị Trấn |
|
|
| 129 |
Trần thị Thu Thảo |
1965 |
TH Thị Trấn |
|
|
| 130 |
Nguyễn Văn Phương |
|
TH Nguyễn Văn Lịch |
|
|
| 131 |
Nguyễn Thị Ngọc Phúc |
|
TH Nguyễn Văn Lịch |
|
|
| 132 |
Trần Thị Nốp |
|
TH Nguyễn Văn Lịch |
|
|
| 133 |
Trần Thị Sương |
1976 |
TH Tân Thạnh Đông 2 |
|
|
| 134 |
Nguyễn Thị Ngọc Thuận |
1973 |
TH Tân Thạnh Đông 2 |
|
|
| 135 |
Thích Diệu Tiến |
1978 |
TH Tân Thạnh Đông 2 |
|
|
| 136 |
Nguyễn Văn Châu |
1962 |
TH An Phú 1 |
|
|
| 137 |
Phạm Thị Nguyệt |
1986 |
TH An Phú 1 |
|
|
| 138 |
Nguyễn Thị Tố Nguyên |
1975 |
TH An Phú 1 |
|
|
| 139 |
Nguyễn Thị Lý |
1986 |
TH An Phú 1 |
|
|
| 140 |
Lê Thị Thu Hẳng |
1962 |
TH Lê Thị Pha |
|
|
| 141 |
Phạm Thị Thiên |
1962 |
TH Lê Thị Pha |
|
|
| 142 |
Đặng lệ Yến |
1963 |
TH Lê Thị Pha |
|
|
| 143 |
Huỳnh Hoa Thanh Nhật |
1974 |
TH Lê Thị Pha |
|
|
| 144 |
Dương thị Kim Thoa |
1987 |
TH Lê Thị Pha |
|
|
| 145 |
Nguyễn Ngọc hậu |
1978 |
TH Phạm văn Cội |
|
|
| 146 |
Nguyễn Xuân Thái |
1983 |
TH Phạm văn Cội |
|
|
| 147 |
Hoàng Công Trung |
1978 |
TH Phạm văn Cội |
|
|
| 148 |
Nguyễn văn Phước |
|
TH Tân Thạnh Đông . |
|
|
| 149 |
Hồ Thị Tuyết Hồng |
|
TH Thái Mỹ |
|
|
| 150 |
Nguyễn thị Nhu |
|
TH Thái Mỹ |
|
|
| 151 |
Nguyễn Thị Mỹ Lệ |
|
TH Thái Mỹ |
|
|
| 152 |
Châu Thị Trinh |
|
TH Thái Mỹ |
|
|
| 153 |
Nguyễn Thị Hà |
|
TH Thái Mỹ |
|
|
| 154 |
Phạm Ngọc Mai |
|
TH Thái Mỹ |
|
|
| 155 |
Nguyễn Nghĩa Tài |
1979 |
TH Nhuận Đức 1 |
|
|
| 156 |
Trần Ngọc Diễm Hương |
1993 |
TH Nhuận Đức 2 |
|
|
| 157 |
Võ Thị Tuyết Ngọc |
1986 |
TH Trung Lập Thượng |
|
|
| 158 |
Võ Quang Đường |
1966 |
TH Lê Văn Thế |
|
|
| 159 |
Traần Thị Kim Chi |
1974 |
TH Lê Văn Thế |
|
|
| 160 |
Lê Thị Trang |
1988 |
TH An Nhơn Tây |
|
|
| 161 |
Vũ Hải Ly |
1975 |
THCS Phước Hiệp |
|
|
| 162 |
Bùi Văn Băng Nhân |
1977 |
THCS Phước Hiệp |
|
|
| 163 |
Nguyễn Thị Phương Vẹn |
1987 |
THCS Phước Hiệp |
|
|
| 164 |
Nguyễn Thị Phưng |
1961 |
THCS Thị Trấn 2 |
|
|
| 165 |
Nguyễn Lê Ngọc Huyền Trang |
1991 |
THCS Tân Thông Hội |
|
|
| 166 |
Lê thị Hồng Nga |
1974 |
THCS Tân Thông Hội |
|
|
| 167 |
Phạm Thị Hà |
1988 |
THCS Tân Thông Hội |
|
|
| 168 |
Thái Minh Trí |
1983 |
THCS Tân Thông Hội |
|
|
| 169 |
Nguyễn Phi Trường |
1971 |
THCS Tân Thông Hội |
|
|
| 170 |
Đinh Thị Hiền |
1988 |
Trung tâm KTTH-HN |
|
|
| 171 |
Lâm Nguyễn Hồng Sơn |
1982 |
THCS Phạm Văn cội |
|
|
| 172 |
Nguyễn Ngọc Hòa |
1979 |
THCS Phạm Văn cội |
|
|
| 173 |
Lê Thị Kim Ngân |
1976 |
THCS Phạm Văn cội |
|
|
| 174 |
Nguyễn Thị Thùy Trang |
1990 |
THCS An Phú |
|
|
| 175 |
Nguyễn Anh Thi |
1986 |
THCS An Phú |
|
|
| 176 |
Trương Văn Luông |
1967 |
THCS An Phú |
|
|
| 177 |
Trần Thanh Phong |
1979 |
THCS An Phú |
|
|
| 178 |
Phan thị Mụi |
1989 |
THCS An Phú |
|
|
| 179 |
Nguyễn Thị Mộng Tuyền |
1982 |
TH Thị Trấn 2 |
|
|
| 180 |
Lê Thị Lệ Thu |
1989 |
TH Thị Trấn 2 |
|
|
| 181 |
Huỳnh Ngọc Bảo |
1983 |
TH Thị Trấn 2 |
|
|
| 182 |
Nguyễn Thị Lệ |
1971 |
TH Thị Trấn 2 |
|
|
| 183 |
Trần Nguyên Vũ |
1969 |
Trường Bồi dưỡng Giáo dục |
|
|
| 184 |
Châu Quốc Dũng |
1969 |
Trường Bồi dưỡng Giáo dục |
|
|
| 185 |
Huỳnh Tấn Hùng |
|
THCS Bình Hòa |
|
|
| 186 |
Trần Tài |
|
THCS Bình Hòa |
|
|
| 187 |
Nguyễn Thanh Thúy |
|
THCS Bình Hòa |
|
|
| 188 |
Lê Thị Thùy Trang |
|
THCS Phú Hòa Đông |
|
|
| 189 |
Huỳnh Thị Thanh Thủy |
1992 |
THCS Hòa Phú |
|
|
| 190 |
Lê Thanh Hương |
1965 |
THCS Hòa Phú |
|
|
| 191 |
Trần Minh Toàn |
1973 |
THCS Hòa Phú |
|
|
| 192 |
Nguyễn Thị Vẻn |
1964 |
THCS Hòa Phú |
|
|
| 193 |
Hồ Ngọc Lanh |
1981 |
THCS Hòa Phú |
|
|
| 194 |
Lê Văn Dũng |
1969 |
THCS Hòa Phú |
|
|
| 195 |
Võ Văn Manh |
1958 |
Trường NDTEKT |
|
|
| 196 |
Trần Thị Tuyết Mai |
1989 |
Trường NDTEKT |
|
|
| 197 |
Lương Thị Ngọc Ánh |
1972 |
Trường NDTEKT |
|
|
| 198 |
Trần Ngọc Tuyết |
1985 |
THCS Phú Mỹ Hưng |
|
|
| 199 |
Lê Thị Thảo Nguyên |
1992 |
THCS Phú Mỹ Hưng |
|
|
| 200 |
Trần Việt Phương |
1970 |
THCS Phú Mỹ Hưng |
|
|
| 201 |
Giang Thị Thu Vân |
1980 |
THCS Tân Phú Trung |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|